Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

유린하다

yurinhada

유린해요 · 유린했어요 · 유린할 거예요 · 유린하세요

chà đạp, xâm phạm (quyền)

Ví dụ

독재 정권은 국민의 인권을 유린했습니다.

Chế độ độc tài đã chà đạp nhân quyền của người dân.

Thành phần từ

유 giẫm린 đạp

Nghĩa đen là "giẫm và đạp lên". Hán Việt: nhu lận.

Bạn nên biết

인권 유린 "chà đạp nhân quyền" là kết hợp phổ biến nhất.