Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

최근

choegeun

최근이 · 최근을

gần đây; mới nhất

Ví dụ

저는 최근에 새 휴대폰을 샀어요.

Gần đây mình mới mua điện thoại mới.

Thành phần từ

최 nhất근 gần

Nghĩa đen là "gần nhất" về thời gian. Hán Việt: tối cận.

Bạn nên biết

Dùng 최근에 như trạng từ ("gần đây") và 최근 + danh từ cho nghĩa "… gần đây".