누군가가 · 누군가를
ai đó, người nào đó
Ví dụ
밖에서 누군가 문을 두드리고 있어요.
Có ai đó đang gõ cửa bên ngoài.
Thành phần từ
Từ 누구 "ai" + -ㄴ가 "là… nhỉ?" — câu hỏi biến thành "ai đó".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
누군가가 · 누군가를
ai đó, người nào đó
Ví dụ
밖에서 누군가 문을 두드리고 있어요.
Có ai đó đang gõ cửa bên ngoài.
Thành phần từ
Từ 누구 "ai" + -ㄴ가 "là… nhỉ?" — câu hỏi biến thành "ai đó".
Từ liên quan