그녀가 · 그녀를
cô ấy, bà ấy (chủ yếu trong văn viết)
Ví dụ
그녀는 소설 속에서 아주 용감한 사람이에요.
Trong tiểu thuyết, cô ấy là một người rất dũng cảm.
Thành phần từ
녀 nữ
그 "đó" + 녀 "nữ" (Hán Việt: nữ); là từ văn viết hiện đại.
Bạn nên biết
그녀 hiếm khi dùng khi nói chuyện; người Hàn thường nói 그 사람, 그분, hoặc gọi tên.
Từ liên quan