Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2đại từ

그녀

geunyeo

그녀가 · 그녀를

cô ấy, bà ấy (chủ yếu trong văn viết)

Ví dụ

그녀는 소설 속에서 아주 용감한 사람이에요.

Trong tiểu thuyết, cô ấy là một người rất dũng cảm.

Thành phần từ

녀 nữ

그 "đó" + 녀 "nữ" (Hán Việt: nữ); là từ văn viết hiện đại.

Bạn nên biết

그녀 hiếm khi dùng khi nói chuyện; người Hàn thường nói 그 사람, 그분, hoặc gọi tên.