Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

삼림

samnim [삼님]

삼림이 · 삼림을

rừng, rừng rậm

Ví dụ

울창한 삼림이 산 전체를 덮고 있어요.

Rừng rậm um tùm phủ kín cả ngọn núi.

Thành phần từ

삼 cây rậm림 rừng

Nghĩa đen là "cây rậm và rừng" — cả hai chữ đều vẽ hình cây (Hán Việt: sâm lâm).

Bạn nên biết

Phát âm là [삼님] vì ㄹ đứng sau ㅁ bị đọc thành ㄴ.