왜곡이 · 왜곡을
sự bóp méo, xuyên tạc
Ví dụ
그 기사는 사실을 왜곡했다는 비판을 받았어요.
Bài báo đó bị chỉ trích là đã bóp méo sự thật.
Thành phần từ
왜 lệch+곡 cong
Nghĩa đen là "lệch và cong" (Hán Việt: oai khúc).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
왜곡이 · 왜곡을
sự bóp méo, xuyên tạc
Ví dụ
그 기사는 사실을 왜곡했다는 비판을 받았어요.
Bài báo đó bị chỉ trích là đã bóp méo sự thật.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lệch và cong" (Hán Việt: oai khúc).