Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

객관성

gaekgwanseong [객꽌썽]

객관성이 · 객관성을

tính khách quan

Ví dụ

뉴스는 객관성을 지키는 것이 중요합니다.

Điều quan trọng là tin tức phải giữ được tính khách quan.

Thành phần từ

객 khách관 nhìn성 tính chất

Nghĩa đen là "cái nhìn của người khách"; -성 (tính) = tính chất: 객관성, 공정성, 신뢰성. Hán Việt: khách quan tính — tiếng Việt nói "tính khách quan".

Bạn nên biết

Phát âm là [객꽌썽] — cả 관 và 성 đều được đọc căng.