Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인용

inyong [이뇽]

인용이 · 인용을

sự trích dẫn, dẫn chứng

Ví dụ

보고서에 다른 사람의 글을 인용할 때는 출처를 써야 해요.

Khi trích dẫn bài viết của người khác trong báo cáo, bạn phải ghi nguồn.

Thành phần từ

인 kéo용 dùng

Nghĩa đen là "kéo vào và dùng" (Hán Việt: dẫn dụng).

Bạn nên biết

Phát âm là [이뇽]: ㄴ chuyển sang âm tiết sau.