Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

왕권

wanggwon [왕꿘]

왕권이 · 왕권을

vương quyền, quyền lực nhà vua

Ví dụ

조선 초기에는 왕권을 강화하려는 노력이 많았어요.

Đầu thời Joseon đã có nhiều nỗ lực nhằm củng cố vương quyền.

Thành phần từ

왕 vua권 quyền

Nghĩa đen là "quyền của vua". Hán Việt: vương quyền — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [왕꿘] — ㄱ trong 권 bị căng hóa.