왕권이 · 왕권을
vương quyền, quyền lực nhà vua
Ví dụ
조선 초기에는 왕권을 강화하려는 노력이 많았어요.
Đầu thời Joseon đã có nhiều nỗ lực nhằm củng cố vương quyền.
Thành phần từ
왕 vua+권 quyền
Nghĩa đen là "quyền của vua". Hán Việt: vương quyền — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [왕꿘] — ㄱ trong 권 bị căng hóa.
Từ liên quan