Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

고고학

gogohak

고고학이 · 고고학을

khảo cổ học

Ví dụ

그는 대학에서 고고학을 전공하고 박물관에서 일해요.

Anh ấy học chuyên ngành khảo cổ học ở đại học và làm việc tại bảo tàng.

Thành phần từ

고 khảo xét고 cổ학 học

Nghĩa đen là "môn học khảo xét cái cổ xưa"; -학 = môn học. Hán Việt: khảo cổ học — giống hệt tiếng Việt.