군주가 · 군주를
quân chủ, vua, người trị vì
Ví dụ
세종대왕은 백성을 사랑한 군주로 유명합니다.
Vua Sejong nổi tiếng là vị quân chủ yêu thương bách tính.
Thành phần từ
군 vua+주 chủ
Nghĩa đen là "vua và chủ". Hán Việt: quân chủ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
군주가 · 군주를
quân chủ, vua, người trị vì
Ví dụ
세종대왕은 백성을 사랑한 군주로 유명합니다.
Vua Sejong nổi tiếng là vị quân chủ yêu thương bách tính.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vua và chủ". Hán Việt: quân chủ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan