Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

군주

gunju

군주가 · 군주를

quân chủ, vua, người trị vì

Ví dụ

세종대왕은 백성을 사랑한 군주로 유명합니다.

Vua Sejong nổi tiếng là vị quân chủ yêu thương bách tính.

Thành phần từ

군 vua주 chủ

Nghĩa đen là "vua và chủ". Hán Việt: quân chủ — giống tiếng Việt.