오페라가 · 오페라를
nhạc kịch opera
Ví dụ
어제 처음으로 오페라를 보러 갔어요.
Hôm qua lần đầu tiên tôi đi xem opera.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "opera" (gốc tiếng Ý).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
오페라가 · 오페라를
nhạc kịch opera
Ví dụ
어제 처음으로 오페라를 보러 갔어요.
Hôm qua lần đầu tiên tôi đi xem opera.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "opera" (gốc tiếng Ý).