문학가가 · 문학가를
nhà văn học, văn nhân
Ví dụ
그는 한국을 대표하는 시인이자 문학가입니다.
Ông ấy là nhà thơ, nhà văn tiêu biểu của Hàn Quốc.
Thành phần từ
문 văn+학 học+가 nhà, chuyên gia
-가 = chuyên gia, nhà: 문학가, 음악가, 수필가. Hán Việt: văn học gia.
Bạn nên biết
Phát âm là [문학까] — căng hóa sau ㄱ.
Từ liên quan