Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

문학가

munhakga [문학까]

문학가가 · 문학가를

nhà văn học, văn nhân

Ví dụ

그는 한국을 대표하는 시인이자 문학가입니다.

Ông ấy là nhà thơ, nhà văn tiêu biểu của Hàn Quốc.

Thành phần từ

문 văn학 học가 nhà, chuyên gia

-가 = chuyên gia, nhà: 문학가, 음악가, 수필가. Hán Việt: văn học gia.

Bạn nên biết

Phát âm là [문학까] — căng hóa sau ㄱ.