Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

연기력

yeongiryeok

연기력이 · 연기력을

năng lực diễn xuất, kỹ năng diễn xuất

Ví dụ

그 배우는 연기력을 인정받아 상을 받았어요.

Diễn viên đó đã nhận giải thưởng nhờ năng lực diễn xuất được công nhận.

Thành phần từ

연 diễn기 kỹ năng력 năng lực

Nghĩa đen là "năng lực kỹ thuật diễn". Hán Việt: diễn kỹ lực ("diễn kỹ" = diễn xuất).