단역이 · 단역을
vai phụ nhỏ, vai quần chúng
Ví dụ
그 배우는 단역으로 연기를 시작했어요.
Diễn viên đó bắt đầu sự nghiệp bằng những vai nhỏ.
Thành phần từ
단 rìa+역 vai
Nghĩa đen là "vai ở rìa". Hán Việt: đoan dịch.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
단역이 · 단역을
vai phụ nhỏ, vai quần chúng
Ví dụ
그 배우는 단역으로 연기를 시작했어요.
Diễn viên đó bắt đầu sự nghiệp bằng những vai nhỏ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vai ở rìa". Hán Việt: đoan dịch.
Từ liên quan