Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

오죽하면

ojukamyeon [오주카면]

오죽하면 … -았/었겠어요? · 오죽하면 그랬겠어요

phải đến mức nào thì mới… (bạn có thể hình dung tệ đến đâu)

Ví dụ

오죽하면 그 착한 사람이 화를 냈겠어요?

Phải tệ đến mức nào thì một người hiền như thế mới nổi giận chứ?

Thành phần từ

오죽 "biết bao" + 하다 + -면 "nếu": "phải đến mức nào, nếu…".

Bạn nên biết

Phát âm là [오주카면]. Dùng để kêu gọi sự cảm thông: tình hình tệ đến nỗi ai đó phải làm điều khác thường. Thường kết thúc bằng -았/었겠어요?