Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

현재

hyeonjae

현재가 · 현재를

hiện tại, bây giờ; hiện nay

Ví dụ

현재 서울의 기온은 영하 5도입니다.

Nhiệt độ hiện tại ở Seoul là âm 5 độ.

Thành phần từ

현 hiện ra재 tồn tại

Nghĩa đen là "hiện ra và tồn tại" — những gì đang ở đây. Hán Việt: hiện tại — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

현재 trang trọng hơn 지금, hay gặp trên bản tin và báo cáo.