현재가 · 현재를
hiện tại, bây giờ; hiện nay
Ví dụ
현재 서울의 기온은 영하 5도입니다.
Nhiệt độ hiện tại ở Seoul là âm 5 độ.
Thành phần từ
현 hiện ra+재 tồn tại
Nghĩa đen là "hiện ra và tồn tại" — những gì đang ở đây. Hán Việt: hiện tại — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
현재 trang trọng hơn 지금, hay gặp trên bản tin và báo cáo.
Từ liên quan