알아들어요 · 알아들었어요 · 알아들을 거예요 · 알아들으세요 (ㄷ irregular)
nghe hiểu, nghe kịp
Ví dụ
선생님이 너무 빨리 말해서 잘 못 알아들었어요.
Cô giáo nói nhanh quá nên mình nghe không hiểu lắm.
Thành phần từ
알다 "biết" + 듣다 "nghe": nghe mà hiểu.
Bạn nên biết
Câu hữu ích: 잘 못 알아들었어요. 다시 말해 주세요. — "Mình nghe chưa rõ, bạn nói lại giúp mình nhé."