Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

알아듣다

aradeutda [아라듣따]

알아들어요 · 알아들었어요 · 알아들을 거예요 · 알아들으세요 (ㄷ irregular)

nghe hiểu, nghe kịp

Ví dụ

선생님이 너무 빨리 말해서 잘 못 알아들었어요.

Cô giáo nói nhanh quá nên mình nghe không hiểu lắm.

Thành phần từ

알다 "biết" + 듣다 "nghe": nghe mà hiểu.

Bạn nên biết

Câu hữu ích: 잘 못 알아들었어요. 다시 말해 주세요. — "Mình nghe chưa rõ, bạn nói lại giúp mình nhé."