고전무용이 · 고전무용을
múa cổ điển (thường là múa truyền thống Hàn)
Ví dụ
동생은 어릴 때부터 고전무용을 배워 왔어요.
Em gái mình học múa cổ điển từ khi còn nhỏ.
Thành phần từ
고 xưa+전 điển phạm+무 múa+용 nhảy
Nghĩa đen là "múa cổ điển". Hán Việt: cổ điển vũ dũng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고전무용이 · 고전무용을
múa cổ điển (thường là múa truyền thống Hàn)
Ví dụ
동생은 어릴 때부터 고전무용을 배워 왔어요.
Em gái mình học múa cổ điển từ khi còn nhỏ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "múa cổ điển". Hán Việt: cổ điển vũ dũng.
Từ liên quan