Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고전무용

gojeonmuyong

고전무용이 · 고전무용을

múa cổ điển (thường là múa truyền thống Hàn)

Ví dụ

동생은 어릴 때부터 고전무용을 배워 왔어요.

Em gái mình học múa cổ điển từ khi còn nhỏ.

Thành phần từ

고 xưa전 điển phạm무 múa용 nhảy

Nghĩa đen là "múa cổ điển". Hán Việt: cổ điển vũ dũng.