Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무대예술

mudaeyesul

무대예술이 · 무대예술을

nghệ thuật sân khấu

Ví dụ

조명과 의상도 무대예술의 중요한 부분입니다.

Ánh sáng và trang phục cũng là những phần quan trọng của nghệ thuật sân khấu.

Thành phần từ

무 múa대 đài예 nghệ thuật술 thuật

무대 "sân khấu" + 예술 "nghệ thuật". Hán Việt: vũ đài nghệ thuật.