Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

부조리극

bujorigeuk

부조리극이 · 부조리극을

kịch phi lý

Ví dụ

'고도를 기다리며'는 대표적인 부조리극이에요.

"Chờ đợi Godot" là vở kịch phi lý tiêu biểu.

Thành phần từ

부 không조 trật tự리 lý lẽ극 kịch

부조리 "phi lý, vô lý" + 극 "kịch". Hán Việt: bất điều lý kịch.

Bạn nên biết

부조리 đứng một mình thường chỉ bất công hay tiêu cực xã hội, như 사회의 부조리.