Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

희곡

huigok [히곡]

희곡이 · 희곡을

kịch bản sân khấu, kịch (thể loại văn học)

Ví dụ

셰익스피어의 희곡은 지금도 전 세계에서 공연됩니다.

Các vở kịch của Shakespeare đến nay vẫn được công diễn khắp thế giới.

Thành phần từ

희 diễn trò곡 khúc

Là kịch bản viết ra; còn buổi diễn là 연극. Hán Việt: hí khúc (khác "hí khúc" là kịch hát trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [히곡]: ㅢ sau phụ âm, như trong 희, đọc như ㅣ.