연전연승이 · 연전연승을
liên chiến liên thắng, thắng liên tiếp
Ví dụ
우리 팀은 이번 시즌에 연전연승을 거두고 있어요.
Đội chúng tôi đang thắng liên tiếp trong mùa giải này.
Thành phần từ
연 liền+전 đánh+연 liền+승 thắng
Nghĩa đen là "đánh liền, thắng liền". Hán Việt: liên chiến liên thắng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường đi với 거두다 hoặc 하다: 연전연승을 거두다 "giành hết chiến thắng này đến chiến thắng khác".
Từ liên quan