Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

연전연승

yeonjeonyeonseung [연저년승]

연전연승이 · 연전연승을

liên chiến liên thắng, thắng liên tiếp

Ví dụ

우리 팀은 이번 시즌에 연전연승을 거두고 있어요.

Đội chúng tôi đang thắng liên tiếp trong mùa giải này.

Thành phần từ

연 liền전 đánh연 liền승 thắng

Nghĩa đen là "đánh liền, thắng liền". Hán Việt: liên chiến liên thắng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường đi với 거두다 hoặc 하다: 연전연승을 거두다 "giành hết chiến thắng này đến chiến thắng khác".