Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

역발산기개세

yeokbalsangigaese [역빨싼기개세]

역발산기개세가 · 역발산기개세를

sức mạnh dời non, khí thế trùm đời

Ví dụ

그 장수는 역발산기개세의 용맹을 떨쳤습니다.

Vị tướng ấy đã thể hiện sự dũng mãnh có sức nhổ núi.

Thành phần từ

역 sức발 nhổ산 núi기 khí개 che phủ세 đời

Từ bài ca của Hạng Vũ: "sức nhổ núi, khí trùm đời". Hán Việt: lực bạt sơn khí cái thế — người Việt biết qua câu thơ của Hạng Vũ.

Bạn nên biết

Khác với phần lớn thành ngữ bốn chữ, thành ngữ này có sáu âm tiết.