Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

반칙

banchik

반칙이 · 반칙을

phạm lỗi, phạm luật

Ví dụ

그 선수는 반칙을 해서 퇴장당했어요.

Cầu thủ đó phạm lỗi nên bị đuổi khỏi sân.

Thành phần từ

반 trái칙 quy tắc

Nghĩa đen là "trái quy tắc". Hán Việt: phản tắc.

Bạn nên biết

Cũng dùng ngoài thể thao: 반칙이야! nghĩa là "Thế là ăn gian!" hay "Không được chơi xấu!"