Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

연락처

yeollakcheo [열락처]

연락처가 · 연락처를

thông tin liên lạc, số điện thoại

Ví dụ

여기에 이름하고 연락처를 써 주세요.

Bạn ghi tên và số liên lạc vào đây nhé.

Thành phần từ

연 nối락 kết nối처 nơi

Nghĩa đen là "nơi để liên lạc". Hán Việt: liên lạc xứ.

Bạn nên biết

Phát âm là [열락처]; hỏi 연락처 좀 알려 주세요 là cách lịch sự để xin số.