Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

충전

chungjeon

충전이 · 충전을

sự sạc (pin); sự nạp tiền (vào thẻ)

Ví dụ

밤새 핸드폰 충전이 다 됐어요.

Qua một đêm điện thoại đã sạc đầy.

Thành phần từ

충 làm đầy전 điện

Nghĩa đen là "nạp đầy điện". Hán Việt: sung điện.