충전이 · 충전을
sự sạc (pin); sự nạp tiền (vào thẻ)
Ví dụ
밤새 핸드폰 충전이 다 됐어요.
Qua một đêm điện thoại đã sạc đầy.
Thành phần từ
충 làm đầy+전 điện
Nghĩa đen là "nạp đầy điện". Hán Việt: sung điện.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn