Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

답장

dapjang [답짱]

답장이 · 답장을

thư trả lời, hồi âm (thư, tin nhắn, email)

Ví dụ

어제 보낸 문자에 아직 답장이 없어요.

Tin nhắn mình gửi hôm qua vẫn chưa có hồi âm.

Thành phần từ

답 trả lời장 thư

Nghĩa đen là "thư trả lời". Hán Việt: đáp trạng.

Bạn nên biết

답장 dùng cho trả lời bằng chữ; trả lời câu hỏi bằng lời là 대답.