Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

시대착오

sidaechago [시대차고]

시대착오가 · 시대착오를

lỗi thời, lạc hậu so với thời đại

Ví dụ

그런 생각은 이제 시대착오라고 할 수 있어요.

Suy nghĩ như vậy giờ có thể gọi là lỗi thời rồi.

Thành phần từ

시 thời대 thời đại착 sai lầm오 lỗi

Nghĩa đen là "sai lầm về thời đại". Hán Việt: thời đại thác ngộ.

Bạn nên biết

Thường gặp nhất ở dạng 시대착오적 "lỗi thời": 시대착오적인 발상 "ý tưởng lỗi thời".