Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사망률

samangnyul [사망뉼]

사망률이 · 사망률을

tỷ lệ tử vong

Ví dụ

의료 기술이 발달하면서 영아 사망률이 크게 줄었습니다.

Nhờ y học phát triển, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm mạnh.

Thành phần từ

사 chết망 mất률 tỷ lệ

Nghĩa đen là "tỷ lệ chết". Hán Việt: tử vong suất.

Bạn nên biết

사망률 là số ca tử vong trên toàn bộ dân số; 치사율 là số ca tử vong trong số người mắc bệnh.