Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탈원전

tarwonjeon [타뤈전]

탈원전이 · 탈원전을

từ bỏ điện hạt nhân, phi hạt nhân hóa

Ví dụ

탈원전 정책을 두고 찬반 논쟁이 뜨거웠습니다.

Đã có cuộc tranh luận nảy lửa xoay quanh chính sách từ bỏ điện hạt nhân.

Thành phần từ

탈 thoát원 nguyên전 điện

탈- = "thoát khỏi" (Hán Việt: thoát): 탈원전, 탈플라스틱; 원전 là dạng rút gọn của 원자력 발전(소) "nhà máy điện nguyên tử".

Bạn nên biết

Phát âm là [타뤈전] vì ㄹ nối sang âm tiết sau.