에너지전환이 · 에너지전환을
chuyển đổi năng lượng
Ví dụ
에너지전환을 위해 태양광 발전에 대한 투자가 늘고 있어요.
Đầu tư vào điện mặt trời đang tăng lên vì mục tiêu chuyển đổi năng lượng.
Thành phần từ
전 xoay+환 đổi
Tiếng Anh "energy" + 전환 "chuyển đổi" (Hán Việt: chuyển hoán).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
에너지전환이 · 에너지전환을
chuyển đổi năng lượng
Ví dụ
에너지전환을 위해 태양광 발전에 대한 투자가 늘고 있어요.
Đầu tư vào điện mặt trời đang tăng lên vì mục tiêu chuyển đổi năng lượng.
Thành phần từ
Tiếng Anh "energy" + 전환 "chuyển đổi" (Hán Việt: chuyển hoán).