Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

에너지전환

eneojijeonhwan

에너지전환이 · 에너지전환을

chuyển đổi năng lượng

Ví dụ

에너지전환을 위해 태양광 발전에 대한 투자가 늘고 있어요.

Đầu tư vào điện mặt trời đang tăng lên vì mục tiêu chuyển đổi năng lượng.

Thành phần từ

전 xoay환 đổi

Tiếng Anh "energy" + 전환 "chuyển đổi" (Hán Việt: chuyển hoán).