변덕스러워요 · 변덕스러웠어요 · 변덕스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
thất thường, hay thay đổi, sớm nắng chiều mưa
Ví dụ
한국의 봄 날씨는 정말 변덕스러워요.
Thời tiết mùa xuân ở Hàn Quốc thật thất thường.
Thành phần từ
변 thay đổi+덕 đức
"Tính hay thay đổi" + -스럽다 "đầy tính chất đó".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
변덕스러워요 · 변덕스러웠어요 · 변덕스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
thất thường, hay thay đổi, sớm nắng chiều mưa
Ví dụ
한국의 봄 날씨는 정말 변덕스러워요.
Thời tiết mùa xuân ở Hàn Quốc thật thất thường.
Thành phần từ
"Tính hay thay đổi" + -스럽다 "đầy tính chất đó".