Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

변덕스럽다

byeondeokseureopda [변덕쓰럽따]

변덕스러워요 · 변덕스러웠어요 · 변덕스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

thất thường, hay thay đổi, sớm nắng chiều mưa

Ví dụ

한국의 봄 날씨는 정말 변덕스러워요.

Thời tiết mùa xuân ở Hàn Quốc thật thất thường.

Thành phần từ

변 thay đổi덕 đức

"Tính hay thay đổi" + -스럽다 "đầy tính chất đó".