생산성이 · 생산성을
năng suất (sản xuất)
Ví dụ
회사는 생산성을 높이려고 새 기계를 샀어요.
Công ty đã mua máy mới để nâng cao năng suất.
Thành phần từ
생 sinh ra+산 sản+성 tính chất
Nghĩa đen là “tính sản xuất”; -성 (Hán Việt: tính) = tính chất: 생산성, 가능성 “khả năng”. Hán Việt: sinh sản tính (lưu ý: 생산 là “sản xuất”, không phải “sinh sản” như trong tiếng Việt).
Từ liên quan