Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생산성

saengsanseong [생산썽]

생산성이 · 생산성을

năng suất (sản xuất)

Ví dụ

회사는 생산성을 높이려고 새 기계를 샀어요.

Công ty đã mua máy mới để nâng cao năng suất.

Thành phần từ

생 sinh ra산 sản성 tính chất

Nghĩa đen là “tính sản xuất”; -성 (Hán Việt: tính) = tính chất: 생산성, 가능성 “khả năng”. Hán Việt: sinh sản tính (lưu ý: 생산 là “sản xuất”, không phải “sinh sản” như trong tiếng Việt).