Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

엄격히

eomgyeoki [엄껴키]

엄격히 + 금지하다 / 관리하다 / 지키다

nghiêm ngặt, nghiêm khắc

Ví dụ

이 건물 안에서는 흡연이 엄격히 금지되어 있습니다.

Hút thuốc bị nghiêm cấm trong tòa nhà này.

Thành phần từ

엄 nghiêm격 chuẩn, cách

Nghĩa đen là "tiêu chuẩn nghiêm". Hán Việt: nghiêm cách (gần với "nghiêm khắc").

Bạn nên biết

Phát âm là [엄껴키]; rất hay gặp trên biển báo: 엄격히 금지 "nghiêm cấm".