엄격히 + 금지하다 / 관리하다 / 지키다
nghiêm ngặt, nghiêm khắc
Ví dụ
이 건물 안에서는 흡연이 엄격히 금지되어 있습니다.
Hút thuốc bị nghiêm cấm trong tòa nhà này.
Thành phần từ
엄 nghiêm+격 chuẩn, cách
Nghĩa đen là "tiêu chuẩn nghiêm". Hán Việt: nghiêm cách (gần với "nghiêm khắc").
Bạn nên biết
Phát âm là [엄껴키]; rất hay gặp trên biển báo: 엄격히 금지 "nghiêm cấm".
Từ liên quan