Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

엄밀히

eommilhi

엄밀히 말하면 · 엄밀히 따지면

(nói) chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ

Ví dụ

엄밀히 말하면 토마토는 과일이에요.

Nói chính xác thì cà chua là trái cây.

Thành phần từ

엄 nghiêm밀 kín, chặt

Nghĩa đen là "nghiêm và kín kẽ". Hán Việt: nghiêm mật — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hầu như luôn dùng trong 엄밀히 말하면 hoặc 엄밀히 따지면 "nói cho chính xác".