엄밀히 말하면 · 엄밀히 따지면
(nói) chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ
Ví dụ
엄밀히 말하면 토마토는 과일이에요.
Nói chính xác thì cà chua là trái cây.
Thành phần từ
엄 nghiêm+밀 kín, chặt
Nghĩa đen là "nghiêm và kín kẽ". Hán Việt: nghiêm mật — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hầu như luôn dùng trong 엄밀히 말하면 hoặc 엄밀히 따지면 "nói cho chính xác".
Từ liên quan