면밀히 + 검토하다 / 분석하다 / 살피다
kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
Ví dụ
전문가들이 그 자료를 면밀히 검토했습니다.
Các chuyên gia đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu đó.
Thành phần từ
면 bông+밀 dày, kín
Nghĩa đen là "dày như bông": mịn và khít, không để kẽ hở. Hán Việt: miên mật.
Từ liên quan