Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

면밀히

myeonmilhi

면밀히 + 검토하다 / 분석하다 / 살피다

kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận

Ví dụ

전문가들이 그 자료를 면밀히 검토했습니다.

Các chuyên gia đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu đó.

Thành phần từ

면 bông밀 dày, kín

Nghĩa đen là "dày như bông": mịn và khít, không để kẽ hở. Hán Việt: miên mật.