신중히 + 결정하다 / 생각하다 / 선택하다
thận trọng, cẩn trọng
Ví dụ
투자는 신중히 결정해야 합니다.
Việc đầu tư phải được quyết định một cách thận trọng.
Thành phần từ
신 cẩn thận+중 nặng
Nghĩa đen là "cẩn thận và nặng ký". Hán Việt: thận trọng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan