Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

애지중지

aejijungji

애지중지가 · 애지중지를

nâng niu, yêu thương hết mực, cưng như trứng

Ví dụ

할머니는 하나뿐인 손자를 애지중지 키우셨어요.

Bà đã nâng niu nuôi nấng đứa cháu trai duy nhất.

Thành phần từ

애 yêu지 nó (trợ từ)중 quý trọng지 nó (trợ từ)

Nghĩa đen là "yêu nó, quý nó". Hán Việt: ái chi trọng chi.

Bạn nên biết

Dùng như trạng từ hoặc động từ: 애지중지 키우다, 애지중지하다.