Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

파

pa

파가 · 파를

hành lá

Ví dụ

라면에 파를 넣으면 더 맛있어요.

Cho hành lá vào mì gói thì ngon hơn.

Thành phần từ

Chú ý từ đồng âm: 파 còn có nghĩa "phe phái" (Hán Việt: phái); 양파 "hành tây" nghĩa đen là "hành phương Tây".

Bạn nên biết

파전 là bánh xèo hành lá, được ưa chuộng vào ngày mưa cùng rượu makgeolli.