Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

스태그플레이션

seutaegeupeulleisyeon

스태그플레이션이 · 스태그플레이션을

lạm phát đình trệ

Ví dụ

전문가들은 스태그플레이션이 올 수도 있다고 경고했습니다.

Các chuyên gia đã cảnh báo rằng lạm phát đình trệ có thể xảy ra.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "stagflation" (stagnation "đình trệ" + inflation "lạm phát").