스태그플레이션이 · 스태그플레이션을
lạm phát đình trệ
Ví dụ
전문가들은 스태그플레이션이 올 수도 있다고 경고했습니다.
Các chuyên gia đã cảnh báo rằng lạm phát đình trệ có thể xảy ra.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "stagflation" (stagnation "đình trệ" + inflation "lạm phát").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
스태그플레이션이 · 스태그플레이션을
lạm phát đình trệ
Ví dụ
전문가들은 스태그플레이션이 올 수도 있다고 경고했습니다.
Các chuyên gia đã cảnh báo rằng lạm phát đình trệ có thể xảy ra.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "stagflation" (stagnation "đình trệ" + inflation "lạm phát").