Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

한

han

한이 · 한을

nỗi hận (han), nỗi đau uất ức chất chứa; niềm ân hận suốt đời

Ví dụ

할머니는 평생 고향에 못 간 한을 품고 사셨어요.

Bà tôi đã sống cả đời với nỗi niềm day dứt vì không thể về quê hương.

Thành phần từ

한 hận

Một cảm xúc cốt lõi của người Hàn: nỗi buồn và khát khao chất chứa lâu năm, pha lẫn uất ức. Hán Việt: hận — nhưng 한 rộng hơn "hận thù", gần với "nỗi niềm uất ức, day dứt".