한이 · 한을
nỗi hận (han), nỗi đau uất ức chất chứa; niềm ân hận suốt đời
Ví dụ
할머니는 평생 고향에 못 간 한을 품고 사셨어요.
Bà tôi đã sống cả đời với nỗi niềm day dứt vì không thể về quê hương.
Thành phần từ
한 hận
Một cảm xúc cốt lõi của người Hàn: nỗi buồn và khát khao chất chứa lâu năm, pha lẫn uất ức. Hán Việt: hận — nhưng 한 rộng hơn "hận thù", gần với "nỗi niềm uất ức, day dứt".