오로지 + noun/clause: 오로지 공부만 하다
chỉ, duy nhất, một lòng (chỉ vì)
Ví dụ
그는 오로지 가족을 위해 열심히 일했어요.
Anh ấy làm việc chăm chỉ chỉ vì gia đình.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
오로지 + noun/clause: 오로지 공부만 하다
chỉ, duy nhất, một lòng (chỉ vì)
Ví dụ
그는 오로지 가족을 위해 열심히 일했어요.
Anh ấy làm việc chăm chỉ chỉ vì gia đình.