Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

시적 화자

sijeok hwaja [시쩍 화자]

시적 화자는 · 시적 화자의 태도

chủ thể trữ tình, người nói trong thơ

Ví dụ

이 시의 시적 화자는 떠난 사람을 그리워하고 있어요.

Chủ thể trữ tình trong bài thơ này đang nhớ thương người đã ra đi.

Thành phần từ

시 thơ적 mang tính화 lời nói자 người

Nghĩa đen là "người nói mang tính thơ" — tiếng nói trong bài thơ, không nhất thiết là chính nhà thơ. Hán Việt: thi đích thoại giả.

Bạn nên biết

Phát âm là [시쩍 화자]; đừng mặc định 화자 chính là nhà thơ.