Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

탐욕

tamyok [타묙]

탐욕이 · 탐욕을

lòng tham, sự tham lam

Ví dụ

끝없는 탐욕이 결국 그를 망하게 했어요.

Lòng tham vô đáy cuối cùng đã khiến anh ta lụn bại.

Thành phần từ

탐 tham욕 dục vọng

Nghĩa đen là "ham muốn tham lam". Hán Việt: tham dục.

Bạn nên biết

욕심 là từ thường ngày; 탐욕 mạnh hơn và mang tính văn chương hơn, gần với "tham lam vô độ".