Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

도덕률

dodeongnyul [도덩뉼]

도덕률이 · 도덕률을

quy luật đạo đức, luật đạo đức

Ví dụ

칸트는 마음속의 도덕률을 늘 경이롭게 여겼어요.

Kant luôn cảm thấy kinh ngạc trước quy luật đạo đức trong lòng mình.

Thành phần từ

도 đạo덕 đức률 luật

도덕 "đạo đức" + -률 "luật, quy tắc": 법률, 규율. Hán Việt: đạo đức luật.

Bạn nên biết

Phát âm là [도덩뉼]; hậu tố này viết là -율 sau nguyên âm hoặc ㄴ, như trong 규율 và 비율.