Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

아전인수

ajeoninsu [아저닌수]

아전인수가 · 아전인수를

lý giải theo hướng có lợi cho mình, bẻ cong theo ý mình

Ví dụ

그 정치인은 통계를 아전인수 격으로 해석했어요.

Chính trị gia đó đã diễn giải số liệu thống kê theo hướng có lợi cho mình.

Thành phần từ

아 ta, mình전 ruộng인 dẫn수 nước

Nghĩa đen là "dẫn nước vào ruộng nhà mình". Hán Việt: ngã điền dẫn thủy.