Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

속수무책

soksumuchaek [속쑤무책]

속수무책이 · 속수무책을

bó tay, bất lực, không biết làm sao

Ví dụ

갑작스러운 홍수에 마을 사람들은 속수무책이었어요.

Trước trận lũ bất ngờ, dân làng đành bó tay.

Thành phần từ

속 buộc, bó수 tay무 không책 kế sách

Nghĩa đen là "tay bị trói, không có kế". Hán Việt: thúc thủ vô sách (tiếng Việt có "thúc thủ" = bó tay).

Bạn nên biết

Phát âm là [속쑤무책]; thường dùng 속수무책으로 당하다 "đành chịu trận".