Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수수방관

susubanggwan

수수방관이 · 수수방관을

khoanh tay đứng nhìn, bàng quan

Ví dụ

문제가 커지는데도 정부는 수수방관만 하고 있어요.

Vấn đề ngày càng lớn mà chính phủ chỉ khoanh tay đứng nhìn.

Thành phần từ

수 tay áo수 tay방 bên cạnh관 nhìn

Nghĩa đen là "giấu tay trong tay áo, đứng bên cạnh nhìn". Hán Việt: tụ thủ bàng quan ("bàng quan" quen thuộc trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Mang sắc thái phê phán: dùng khi ai đó đáng lẽ phải ra tay mà không làm.