검색해요 · 검색했어요 · 검색할 거예요 · 검색하세요
tìm kiếm, tra (trên mạng)
Ví dụ
모르는 단어는 인터넷에서 검색해 보세요.
Từ nào không biết thì bạn thử tra trên mạng xem.
Thành phần từ
검 kiểm tra+색 tìm
Nghĩa đen là "kiểm tra và tìm" + 하다.
Bạn nên biết
Phát âm là [검새카다]; dùng cho tìm kiếm trên mạng, còn 찾다 là tìm nói chung.
Từ liên quan